拼
武侠
HSK7-9n 0 · Lv.1
wǔxiá
võ hiệp; kiếm hiệp
chivalrous wushu master; chivalrous swordsman [ 相关词条 ] 武侠片 [名] swordsman/kung fu film/movie; chopsocky 武侠小说 [名] swordsman fiction; martial arts novel; kung fu novel
漢越 vũ hiệp
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分