拼
歧路
HSK7-9n, adv 0 · Lv.1
qílù
lối rẽ; đường rẽ; con đường sai lầm
forked/branch road; branch; fork 歧路 徘徊 hesitate at a crossroads [ 相关词条 ] 歧路亡羊 lamb going astray at a fork in the road―go astray in a complex situation
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分