拼
歪倒
HSK6v 0 · Lv.1
wāidǎo
trở ngược; nghiêng; đổ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 倾斜或倒下的状态。
等级
义项 ①v≈HSK6
trở ngược; nghiêng; đổ
倾斜或倒下的状态。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
trở ngược; nghiêng; đổ
trở ngược; nghiêng; đổ
倾斜或倒下的状态。