拼
歪扭
HSK6adj 0 · Lv.1
wāiniǔ
nghẹo; vặn vẹo; méo mó
twisted; awry; askew 嘴巴 歪扭 twisted mouth 走路 歪扭 walk askew
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 扭曲、变形的状态或样子。
等级
义项 ①adj≈HSK6
nghẹo; vặn vẹo; méo mó
扭曲、变形的状态或样子。
免费例句
这些羊被赶在一起,排成歪歪扭扭的一行。
Zhèxiē yáng bèi gǎn zài yīqǐ, pái chéng wāiwāiniǔniǔ de yī háng.
≈HSK6
Những con cừu này bị đuổi lại gần nhau, xếp thành một hàng nghiêng và vặn vẹo.
These sheep were herded together, forming a crooked line.
这幅画的线条歪歪扭扭。
Zhè fú huà de xiàntiáo wāiwāiniǔniǔ.
≈HSK6
Những đường nét của bức tranh này rất ngoằn ngoèo.
The lines of this painting are crooked.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分