WinHSK

歪斜

HSK6adj
0 · Lv.1
wāixié

méo; nghiêng; vẹo; lệch; nghiêng lệch; xiêu vẹo

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

电线杆向南歪斜。

Diànxiàngān xiàng nán wāixié.

HSK6

Cột điện nghiêng về phía nam.

The utility pole is leaning to the south.

这座桥有些歪斜。

Zhè zuò qiáo yǒuxiē wāixié.

HSK6

Cây cầu này hơi nghiêng.

This bridge is a bit tilted.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50