WinHSK

歹势

HSK7-9n
0 · Lv.1
dǎishì

Tiếng Đài Loan, POJ [Phái-sè]

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (Taiwanese, POJ pr. [phái-sè])
  2. excuse me; to be sorry
义项 nHSK7-9

Tiếng Đài Loan, POJ [Phái-sè]

(Taiwanese, POJ pr. [phái-sè])

义项 nHSK7-9

xin lỗi

excuse me; to be sorry

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan