WinHSK

歹徒

HSK7-9n
0 · Lv.1
dǎitú

du côn; lưu manh; tên vô lại; tên côn đồ

scoundrel; ruffian; evil-doer; outlaw; gangster 抓获 歹徒 capture a ganster

漢越 đãi đồ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 坏人(多指强盗或其他行凶作恶的人)
义项 nHSK7-9

du côn; lưu manh; tên vô lại; tên côn đồ

坏人(多指强盗或其他行凶作恶的人)

免费例句

歹徒经常在夜晚出没。

Dǎitú jīngcháng zài yèwǎn chūmò.

HSK6

Bọn côn đồ thường xuất hiện vào ban đêm.

Gangsters often appear at night.

警察逮捕了一群歹徒。

jǐngchá dàibǔ le yī qún dǎitú.

HSK6

Cảnh sát đã bắt một nhóm tội phạm.

The police arrested a group of gangsters.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan