拼
歹徒
HSK7-9n 0 · Lv.1
dǎitú
du côn; lưu manh; tên vô lại; tên côn đồ
scoundrel; ruffian; evil-doer; outlaw; gangster 抓获 歹徒 capture a ganster
漢越 đãi đồ
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分