WinHSK

歹毒

HSK7-9adj
0 · Lv.1
dǎi

độc ác; độc địa; xấu

malicious; vicious; malignant 用心 歹毒 have sinister motives; nurse ill intentions 心肠 歹毒 be ill-hearted; be malicious

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 阴险狠毒
义项 adjHSK7-9

độc ác; độc địa; xấu

阴险狠毒

免费例句

他说的话很歹毒。

Tā shuō de huà hěn dǎidú.

HSK6

Những lời anh ấy nói rất độc ác.

What he said was very malicious.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan