拼
殆尽
HSK1v 0 · Lv.1
dàijìn
sắp hết; gần như cạn kiệt; gần như không còn gì
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 几乎没有剩下
等级
义项 ①v≈HSK1
sắp hết; gần như cạn kiệt; gần như không còn gì
几乎没有剩下
免费例句
他的力气已经耗尽了。
Tā de lìqi yǐjīng hàojìn le.
≈HSK6
Sức lực của anh ấy đã gần như cạn kiệt.
His strength has almost run out.
他的耐心快要耗尽了。
Tā de nàixīn kuài yào hàojìn le.
≈HSK6
Sự kiên nhẫn của anh ấy sắp cạn kiệt rồi.
His patience is almost exhausted.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分