WinHSK

殉情

HSK1v
0 · Lv.1
xùnqíng

tự tử; chết vì tình (vì tình yêu gặp trở ngại mà tự tử)

die for love 双双 殉情 make a double suicide for love 殉情 者 martyr to love

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指因恋爱受到阻碍而自杀
义项 vHSK1

tự tử; chết vì tình (vì tình yêu gặp trở ngại mà tự tử)

指因恋爱受到阻碍而自杀

免费例句

她为爱殉情。

Tā wèi ài xùn qíng.

HSK6

Cô ấy hi sinh vì tình yêu.

She died for love.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan