WinHSK

殉葬

HSK1v
0 · Lv.1
xùnzàng

tuẫn táng; chôn theo người chết (phong tục thời xưa, chôn theo người chết thê thiếp, nô lệ, tài sản của người chết)

be buried alive with the dead 殉葬 的奴隶 slaves buried alive with their deceased master; slaves made burial sacrifices [ 相关词条 ] 殉葬坑 [名] pit for sacrifices 殉葬品 [名] sacrificial/funerary object; sacrifice 殉葬者 [名] one who was buried alive with the dead 殉葬制度 [名] institution of burying the living with the dead

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 古代的一种风俗,逼迫死者的妻妾、奴隶等随同埋葬,也指用俑和财物、器具随葬
义项 vHSK1

tuẫn táng; chôn theo người chết (phong tục thời xưa, chôn theo người chết thê thiếp, nô lệ, tài sản của người chết)

古代的一种风俗,逼迫死者的妻妾、奴隶等随同埋葬,也指用俑和财物、器具随葬

免费例句

古人多把唐三彩作为冥器用来殉葬,因为它的胎质松脆,防水性能差,实用性远不如当时已经出现的青瓷和白瓷。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan