拼
殊常
HSK5v 0 · Lv.1
shūcháng
thù thường; khác thường; đặc biệt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不同于常规的,具有独特性或异常性。
等级
义项 ①v≈HSK5
thù thường; khác thường; đặc biệt
不同于常规的,具有独特性或异常性。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thù thường; khác thường; đặc biệt
thù thường; khác thường; đặc biệt
不同于常规的,具有独特性或异常性。