拼
残喘
HSK7-9v 0 · Lv.1
cánchuǎn
hơi tàn; hơi thở tàn
breathe one's last/dying breath 参见:苟延 残喘
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
在病床上,他气息微弱地残喘。
Zài bìngchuáng shàng, tā qìxī wēiruò de cánchuǎn.
≈HSK6
Trên giường bệnh, anh ấy thoi thóp với hơi thở yếu ớt.
On the hospital bed, he was gasping weakly for breath.
重伤的士兵还在苟延残喘。
Zhòngshāng de shìbīng hái zài gǒuyán cánchuǎn.
≈HSK6
Người lính bị thương nặng vẫn đang thoi thóp.
The severely wounded soldier was still barely alive.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分