拼
残垣
HSK1n 0 · Lv.1
cányuán
(văn học) những bức tường đổ nát
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (literary) ruined walls
- ruins
等级
义项 ①n≈HSK1
(văn học) những bức tường đổ nát
(literary) ruined walls
义项 ②n≈HSK1
tàn tích
ruins
免费例句
古庙在岁月中化为残垣断壁。
Gǔ miào zài suìyuè zhōng huà wéi cányuán duànbì.
≈HSK6
Ngôi miếu cổ theo năm tháng đã hóa thành tàn tích đổ nát.
The ancient temple turned into ruins over time.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分