WinHSK

残障

HSK6n
0 · Lv.1
cánzhàng

khuyết tật

physical disability [ 相关词条 ] 残障人 [名] disabled person; person with handicaps

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 残疾
义项 nHSK6

khuyết tật

残疾

免费例句

理解残障人士,才能更好地帮助他们。

Lǐjiě cánzhàng rénshì, cáinéng gèng hǎo de bāngzhù tāmen.

HSK6

Hiểu về khuyết tật, mới có thể giúp họ tốt hơn.

Only by understanding disabilities can we better help them.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan