WinHSK

段落

HSK7-9n
0 · Lv.1
duànluò

đoạn; chặng

phase; stage 告一 段落 come to an end for the time being [ 相关词条 ] 段落标志符 [名] paragraph marker 段落大意 [名] gist of a paragraph

漢越 đoạn lạc

例句

Câu ví dụ
免费例句

文章段落安排合理。

wén zhāng duàn luò ān pái hé lǐ

HSK4

Các đoạn văn trong bài được sắp xếp hợp lý.

The paragraphs of the article are arranged reasonably.

每个段落都有大意。

Měi gè duànluò dōu yǒu dàyì.

HSK4

Mỗi đoạn đều có ý chính.

Each paragraph has a main idea.

会议讨论告一段落。

Huìyì tǎolùn gào yī duànluò.

HSK4

Cuộc họp đã thảo luận xong một phần.

The meeting discussion has come to an end for now.

工作安排告一段落。

Gōngzuò ānpái gào yī duànluò.

HSK5

Sắp xếp công việc đã hoàn thành một phần.

The work arrangement has come to an end for now.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50