拼
殷切
HSK7-9adj 0 · Lv.1
yīnqiè
tha thiết; bức thiết; khẩn thiết; mong mỏi
漢越 ân thiết
例句
Câu ví dụ免费例句
他殷切地等待消息。
Tā yīnqiè de děngdài xiāoxi.
≈HSK6
Anh ấy khẩn thiết chờ tin tức.
He eagerly waited for news.
她殷切地盼望回家。
Tā yīnqiè de pànwàng huí jiā.
≈HSK6
Cô ấy mong mỏi được về nhà.
She eagerly looks forward to going home.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分