拼
殷勤
HSK7-9adj 0 · Lv.1
yīnqín
chu đáo; ân cần; niềm nở; nhiệt tình
漢越 ân cần
例句
Câu ví dụ免费例句
他殷勤地向我问候。
Tā yīnqín de xiàng wǒ wènhòu.
≈HSK6
Anh ấy chào hỏi tôi rất niềm nở.
He greeted me warmly.
她对客人很殷勤。
Tā duì kèrén hěn yīnqín.
≈HSK6
Cô ấy rất chu đáo với khách.
She is very attentive to the guests.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分