拼
殷实
HSK7-9adj 0 · Lv.1
yīnshí
giàu có; sung túc; phong phú
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 富裕
- 富足, 有钱财
- 丰富充足
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
giàu có; sung túc; phong phú
富裕
义项 ②adj≈HSK7-9
có của
富足, 有钱财
义项 ③adj≈HSK7-9
no đủ
丰富充足
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分