WinHSK

殷富

HSK7-9adj
0 · Lv.1
yīn

thịnh vượng và giàu có; máu mặt; ân phú

well-off; rich; wealthy 殷富 之人 person of ample means [ 相关词条 ] 殷富人家 [名] well-off family

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan