WinHSK

殿下

HSK7-9n
0 · Lv.1
diànxià

điện hạ; thái tử; hoàng tử

Your/His/Her (Royal) Highness

漢越 điện hạ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对太子或亲王的尊称现用于外交场合
义项 nHSK7-9

điện hạ; thái tử; hoàng tử

对太子或亲王的尊称现用于外交场合

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan