拼
殿后
HSK7-9v 0 · Lv.1
diànhòu
đi đoạn hậu; đi sau cùng; bọc hậu
bring up the rear (in a march)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他负责殿后。
Tā fùzé diànhòu.
≈HSK6
Anh ấy chịu trách nhiệm hành động cuối cùng.
He is responsible for the rearguard action.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分