WinHSK

殿堂

HSK7-9n
0 · Lv.1
diàntáng

điện; cung điện

palace hall; temple hall; large stately building 知识 殿堂 palace of knowledge 音乐 殿堂 palace of music 艺术 殿堂 palace of art 文学 殿堂 palace of literature

漢越 điện đường

例句

Câu ví dụ
免费例句

殿堂内的气氛让人感到敬畏。

diàn táng nèi de qì fēn ràng rén gǎn dào jìng wèi

HSK6

Không khí trong điện đường khiến người ta cảm thấy kính sợ.

The atmosphere in the hall is awe-inspiring.

这座古老的殿堂保存得很好。

zhè zuò gǔ lǎo de diàn táng bǎo cún de hěn hǎo

HSK6

Tòa điện đường cổ kính này được bảo tồn rất tốt.

This ancient hall is very well preserved.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan