拼
殿试
HSK7-9n 0 · Lv.1
diànshì
thi đình (kỳ thi cuối cùng ở cung điện do nhà vua chủ trì)
final imperial examination (presided over by the emperor); palace examination
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thi đình (kỳ thi cuối cùng ở cung điện do nhà vua chủ trì)
final imperial examination (presided over by the emperor); palace examination