WinHSK

毁掉

HSK7-9v
0 · Lv.1
huǐdiào

hủy; phá; phá hủy; hủy hoại

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

暴风雨毁掉了许多房屋。

bào fēng yǔ huǐ diào le xǔ duō fáng wū

HSK4

Bão tố đã phá hủy nhiều ngôi nhà.

The storm destroyed many houses.

谣言可以毁掉一个人。

yáo yán kě yǐ huǐ diào yí gè rén

HSK4

Tin đồn có thể hủy hoại một con người.

Rumors can ruin a person.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan