WinHSK

毁灭

HSK7-9v
0 · Lv.1
huǐmiè

tiêu diệt; huỷ diệt; phá huỷ; tàn phá; phá hoại; làm suy nhược

漢越 huỷ diệt

例句

Câu ví dụ
免费例句

地震毁灭了城市。

dì zhèn huǐ miè le chéng shì

HSK6

Động đất đã hủy diệt thành phố.

The earthquake destroyed the city.

洪水毁灭了农田。

hóng shuǐ huǐ miè le nóng tián

HSK6

Lũ lụt đã hủy diệt ruộng đồng.

The flood destroyed the farmland.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50