WinHSK

母乳

HSK7-9n
0 · Lv.1

sữa mẹ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 母亲的乳汁。
义项 nHSK7-9

sữa mẹ

母亲的乳汁。

免费例句

医生说母乳对宝宝最好。

yīshēng shuō mǔrǔ duì bǎobao zuì hǎo.

HSK5

Bác sĩ nói sữa mẹ là tốt nhất cho em bé.

The doctor says breast milk is best for the baby.

宝宝喝完母乳就睡着了。

bǎobao hē wán mǔrǔ jiù shuì zháo le.

HSK5

Em bé bú sữa mẹ xong là ngủ ngay.

The baby fell asleep right after drinking breast milk.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50