拼
母乳喂养
HSK7-9v 0 · Lv.1
mǔrǔwèiyǎng
nuôi bằng sữa mẹ
漢越
字解构
Phân tích chữ母mǔHSK4mẹ; má; u; bầm乳rǔHSK7-9sinh sản; sinh đẻ喂wèiHSK1(叹词) này, a lô, này养yǎngHSK3nuôi; nuôi dưỡng; nuôi nấng (động vật)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分