拼
每周
HSK2time, n 0 · Lv.1
měizhōu
mỗi tuần
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 每个星期
等级
义项 ①time, n≈HSK2
mỗi tuần
每个星期
免费例句
公司每周发一次工资。
gōng sī měi zhōu fā yī cì gōng zī
≈HSK2
Công ty mỗi tuần trả lương một lần.
The company pays wages once a week.
我每周都和朋友聚会。
wǒ měi zhōu dōu hé péng you jù huì
≈HSK2
Mỗi tuần tôi đều tụ tập với bạn bè.
I get together with friends every week.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分