拼
每天
HSK2n, time 0 · Lv.1
měitiān
mỗi ngày; hằng ngày
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 每一天
等级
义项 ①n, time≈HSK2
mỗi ngày; hằng ngày
每一天
免费例句
他每天学习两个小时。
tā měi tiān xué xí liǎng gè xiǎo shí
≈HSK1
Anh ấy học hai tiếng mỗi ngày.
He studies for two hours every day.
她每天喝一杯咖啡。
tā měi tiān hē yī bēi kā fēi
≈HSK1
Cô ấy uống một tách cà phê mỗi ngày.
She drinks a cup of coffee every day.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分