WinHSK

每年

HSK2n, time
0 · Lv.1
měinián

mỗi năm; hàng năm

漢越 mỗi niên

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 年年
  2. 往年
义项 n, timeHSK2

mỗi năm; hàng năm

年年

免费例句

她每年都会买新衣服。

Tā měi nián dōu huì mǎi xīn yīfu.

HSK2

Cô ấy mỗi năm đều mua quần áo mới.

She buys new clothes every year.

我每年都会去看望父母。

Wǒ měi nián dōu huì qù kànwàng fùmǔ.

HSK2

Tôi mỗi năm đều đi thăm bố mẹ.

I visit my parents every year.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 n, timeHSK2

năm qua; năm rồi; năm ngoái; năm trước (quá khứ)

往年

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50