WinHSK

每月

HSK2n
0 · Lv.1
měiyuè

mỗi tháng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

虽然公司不提供工作餐,但是每月会有餐补。

Suīrán gōngsī bù tígōng gōngzuòcān, dànshì měi yuè huì yǒu cān bǔ.

HSK4

Mặc dù công ty không cung cấp suất ăn ca, nhưng sẽ có phụ cấp tiền ăn hàng tháng.

Although the company doesn't provide meals, there is a monthly meal allowance.

小说里的爱情总是很吸引人,男人很帅,女人很漂亮,他们经常唱歌跳舞,至少每月去听一次音乐会。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan