WinHSK

每次

HSK2adv
0 · Lv.1
měi

mỗi lần

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示某个行为或事件多次重复发生
义项 advHSK2

mỗi lần

表示某个行为或事件多次重复发生

免费例句

每次回家我都买礼物。

Měi cì huí jiā wǒ dōu mǎi lǐwù.

HSK2

Mỗi lần về nhà tôi đều mua quà.

Every time I go home, I buy gifts.

从今年3月开始,我每个星期都去跑步,每次跑一个小时,我觉得身体比去年好多了。

HSK2

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan