WinHSK

每隔

HSK5adv
0 · Lv.1
měi

cách (một khoảng thời gian hoặc không gian)

at certain intervals; every (two hours, four days, two metres, etc) 每隔

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 固定间隔的时间或空间
义项 advHSK5

cách (một khoảng thời gian hoặc không gian)

固定间隔的时间或空间

免费例句

他每隔两天给我写一封信。

Tā měi gé liǎng tiān gěi wǒ xiě yī fēng xìn.

HSK4

Anh ấy cứ cách hai ngày lại viết thư cho tôi một lần.

He writes me a letter every two days.

当大脑的一个半球处于睡眠状态时,另一半儿却是清醒的,而且每隔十几分钟,大脑两边的状态就会互换。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan