WinHSK

毒蛇

HSK6n
0 · Lv.1
dúshé

rắn độc

poisonous/venomous snake; viper 死于 毒蛇 咬伤 die from the bite of a venomous snake

漢越 độc xà

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan