WinHSK

比尔

HSK4n
0 · Lv.1
ěr

bill

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人名。
义项 nHSK4

bill

人名。

免费例句

比尔才不无聊呢。

Bǐ'ěr cái bù wúliáo ne.

HSK3

Bill không hề nhàm chán.

Bill is not boring at all.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50