WinHSK

比拼

HSK5v
0 · Lv.1
pīn

đọ; so đo; thi đấu; cạnh tranh

compete; contest; vie

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 拼力比试
义项 vHSK5

đọ; so đo; thi đấu; cạnh tranh

拼力比试

免费例句

两个团队正在比拼实力。

Liǎng gè tuánduì zhèngzài bǐpīn shílì.

HSK5

Hai đội đang đọ sức mạnh.

The two teams are competing in strength.

双方将在半决赛中比拼。

Shuāngfāng jiāng zài bànjuésài zhōng bǐpīn.

HSK6

Hai bên sẽ thi đấu với nhau trong trận bán kết.

The two sides will compete in the semifinals.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan