WinHSK

比率

HSK5n
0 · Lv.1
bǐlǜ

tỉ lệ; tỉ số

漢越 tỉ luật

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比值
义项 nHSK5

tỉ lệ; tỉ số

比值

免费例句

比率越大,风险越高。

Bǐlǜ yuè dà, fēngxiǎn yuè gāo.

HSK6

Tỷ lệ càng lớn, rủi ro càng cao.

The higher the ratio, the greater the risk.