拼
比翼
HSK7-9n 0 · Lv.1
bǐyì
liền cánh; sát cánh
fly wing to wing; fly side by side [ 相关词条 ] 比翼鸟 [名] pair of legendary birds flying wing to wing—devoted couple 比翼齐飞 比翼双飞 pair off wing to wing; fly side by side
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分