WinHSK

比翼

HSK7-9n
0 · Lv.1

liền cánh; sát cánh

fly wing to wing; fly side by side [ 相关词条 ] 比翼鸟 [名] pair of legendary birds flying wing to wing—devoted couple 比翼齐飞 比翼双飞 pair off wing to wing; fly side by side

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.