WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
比赛
HSK3
v, n
0 · Lv.1
bǐsài
thi đấu; đấu
漢越 tỉ tái
字解构
Phân tích chữ
比
bǐ
HSK1
so sánh, so với, tỉ số, gấp bao nhiêu lần, so
赛
sài
HSK3
đấu; thi đấu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
比赛场
bǐ sài chǎng
HSK3
sân chơi cho một cuộc thi
一场比赛
yì chǎng bǐ sài
HSK3
một trận đấu
体育比赛
tǐ yù bǐ sài
HSK3
thi đấu thể thao
延长比赛
yán cháng bǐ sài
HSK5
kéo dài trận đấu
开始比赛
kāi shǐ bǐ sài
HSK3
đuổi đi
恢复比赛
huī fù bǐ sài
HSK5
tiếp tục thi đấu
比赛结果
bǐ sài jié guǒ
HSK4
kết quả trận đấu
比赛项目
bǐ sài xiàng mù
HSK5
tiết mục trong chương trình thi đấu thể thao
游泳比赛
yóu yǒng bǐ sài
HSK3
thi bơi
选美比赛
xuǎn měi bǐ sài
HSK4
cuộc thi sắc đẹp
查词
复习
真题
工具
我的