拼
游泳比赛
HSK3n 0 · Lv.1
yóuyǒngbǐsài
thi bơi
漢越
字解构
Phân tích chữ游yóuHSK2bơi; bơi lội泳yǒngHSK2bơi; bơi lội比bǐHSK1so sánh, so với, tỉ số, gấp bao nhiêu lần, so赛sàiHSK3đấu; thi đấu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分