WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
比较
HSK3
v, prep, adv
0 · Lv.1
bǐjiào
so với; hơn
漢越 tỷ giảo
字解构
Phân tích chữ
比
bǐ
HSK1
so sánh, so với, tỉ số, gấp bao nhiêu lần, so
较
jiào
HSK3
so sánh; so tài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
比较仪
bǐ jiào yí
HSK6
máy so mẫu
比较级
bǐ jiào jí
HSK3
so sánh hơn; cấp so sánh (ngữ pháp)
比较表
bǐ jiào biǎo
HSK3
bảng so sánh; bảng đối chiếu
无比较级
wú bǐ jiào jí
HSK7-9
không có so sánh
比较价格
bǐ jiào jià gé
HSK4
giá không đổi; giá bất biến
比较优势
bǐ jiào yōu shì
HSK5
Comparative advantage Lợi thế so sánh
比较分析
bǐ jiào fēn xī
HSK5
phân tích so sánh
比较文学
bǐ jiào wén xué
HSK5
văn học so sánh
比较类似
bǐ jiào lèi sì
HSK5
Khá giống; tương đối giống
比较而言
bǐ jiào ér yán
HSK3
so sánh mà nói
查词
复习
真题
工具
我的