拼
毕业
HSK4v 0 · Lv.1
bìyè
tốt nghiệp
漢越 tất nghiệp
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 结束学习
等级
义项 ①sv, v≈HSK4
tốt nghiệp
结束学习
免费例句
孩子们什么时候毕业?
Háizimen shénme shíhou bìyè?
≈HSK2
Bọn nhóc khi nào tốt nghiệp?
When will the children graduate?
他今年就要毕业了。
Tā jīnnián jiù yào bìyè le.
≈HSK4
Anh ấy sẽ tốt nghiệp trong năm nay.
He will graduate this year.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分