拼
毕典
HSK4v 0 · Lv.1
bìdiǎn
(Tw) (coll.) Để tốt nghiệp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (Tw) (coll.) to graduate
- abbr. for 畢業典禮|毕业典礼 [bì yè diǎn lǐ]
- graduation ceremony
等级
义项 ①v≈HSK4
(Tw) (coll.) Để tốt nghiệp
(Tw) (coll.) to graduate
义项 ②v≈HSK4
viết tắt cho 畢業典禮 | 毕业典礼
abbr. for 畢業典禮|毕业典礼 [bì yè diǎn lǐ]
义项 ③v≈HSK4
lễ tốt nghiệp
graduation ceremony
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分