拼
毕生
HSK7-9n 0 · Lv.1
bìshēng
suốt đời; cả đời (thường nói về sự nghiệp, dùng trong văn viết)
漢越 tất sinh
例句
Câu ví dụ免费例句
他把毕生精力倾注在革命事业上。
Tā bǎ bìshēng jīnglì qīngzhù zài gémìng shìyè shàng.
≈HSK6
Anh ấy dốc toàn bộ sức lực của cuộc đời vào sự nghiệp cách mạng.
He devoted his lifelong energy to the revolutionary cause.
他因为楚王曾经施恩于他,而发誓毕生孝忠于楚王。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分