拼
毕竟
HSK5adv 0 · Lv.1
bìjìng
dẫu sao; dù sao
漢越 tất cánh
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示没有办法改变的结果,强调这是一个需要重点参考的原因或者事实。
- 表示"到底"、"究竟""终究"的意思,表示最后得出的结论
等级
义项 ①adv≈HSK5
dẫu sao; dù sao
表示没有办法改变的结果,强调这是一个需要重点参考的原因或者事实。
免费例句
他们毕竟是多年的老朋友了。
Tāmen bìjìng shì duō nián de lǎo péngyou le.
≈HSK4
Dẫu sao họ cũng là bạn cũ nhiều năm.
After all, they are old friends of many years.
毕竟是小孩子嘛。
Bìjìng shì xiǎo háizi ma.
≈HSK4
Dù sao cũng chỉ là một đứa trẻ.
After all, (he/she) is just a child.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adv≈HSK5
rốt cuộc; cuối cùng; suy cho cùng; nói cho cùng
表示"到底"、"究竟""终究"的意思,表示最后得出的结论
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分