WinHSK

毗卢

HSK1n
0 · Lv.1

Bì Lư 毗盧 tên một vị Phật. § Cũng gọi là Biến Nhất Thiết Xứ 遍一切處; Đại Nhật 大日; Lô Xá Na 盧舍那; Quang Minh Biến Chiếu 光明遍照; Già Na 遮那.

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Bì Lư 毗盧 tên một vị Phật. § Cũng gọi là Biến Nhất Thiết Xứ 遍一切處; Đại Nhật 大日; Lô Xá Na 盧舍那; Quang Minh Biến Chiếu 光明遍照; Già Na 遮那.
义项 nHSK1

Bì Lư 毗盧 tên một vị Phật. § Cũng gọi là Biến Nhất Thiết Xứ 遍一切處; Đại Nhật 大日; Lô Xá Na 盧舍那; Quang Minh Biến Chiếu 光明遍照; Già Na 遮那.

Bì Lư 毗盧 tên một vị Phật. § Cũng gọi là Biến Nhất Thiết Xứ 遍一切處; Đại Nhật 大日; Lô Xá Na 盧舍那; Quang Minh Biến Chiếu 光明遍照; Già Na 遮那.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan