拼
毗连
HSK1v 0 · Lv.1
pílián
liên tiếp; tiếp giáp; liền; sát; liền nhau; giáp nhau
juxtaposition
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 连接
等级
义项 ①v≈HSK1
liên tiếp; tiếp giáp; liền; sát; liền nhau; giáp nhau
连接
免费例句
江苏省北部跟山东省毗连。
Jiāngsū shěng běibù gēn Shāndōng shěng pílián.
≈HSK6
Phía bắc tỉnh Giang Tô tiếp giáp với tỉnh Sơn Đông.
The northern part of Jiangsu Province is adjacent to Shandong Province.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分